清宕 qīng dàng · thanh đãng Hán Việt: thanh đãng · Pinyin: qīng dàng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 宕 (đãng)Pinyinqīng dàngHán Việtthanh đãngCấu tạo清 + 宕 · thanh + đãng nghĩa thành phần: thanh + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诗文清新不拘,抑扬顿挫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诗文清新不拘,抑扬顿挫。