清定
thanh định
Hán Việt: thanh định · Pinyin: qīng dìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清平安定;使安定; 指对官吏进行清理考核,决定进退升降。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清平安定;使安定。 2.指对官吏进行清理考核,决定进退升降。
Hán Việt: thanh định · Pinyin: qīng dìng