清宮 qīng gōng · thanh cung Hán Việt: thanh cung · Pinyin: qīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 宮 (cung)Pinyinqīng gōngHán Việtthanh cungCấu tạo清 + 宮 · thanh + cung nghĩa thành phần: thanh + cung Nghĩa EngCihui 清宮 qīnggōng v.o. clean/sweep the palace ◆n. palace of the Qing rulers