清宴 qīng yàn · thanh yến Hán Việt: thanh yến · Pinyin: qīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 宴 (yến)Pinyinqīng yànHán Việtthanh yếnCấu tạo清 + 宴 · thanh + yến nghĩa thành phần: thanh + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"清晏"。