清宵 qīng xiāo · thanh tiêu Hán Việt: thanh tiêu · Pinyin: qīng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 宵 (tiêu)Pinyinqīng xiāoHán Việtthanh tiêuCấu tạo清 + 宵 · thanh + tiêu nghĩa thành phần: thanh + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清静的夜晚。Tân Hoa Tự Điển 1.清静的夜晚。