清密 qīng mì · thanh mật Hán Việt: thanh mật · Pinyin: qīng mì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 密 (mật)Pinyinqīng mìHán Việtthanh mậtCấu tạo清 + 密 · thanh + mật nghĩa thành phần: thanh + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹清静; 犹严密。Tân Hoa Tự Điển 1.犹清静。 2.犹严密。