清察

qīng chá thanh sát

Hán Việt: thanh sát · Pinyin: qīng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清明公正的審察。《書經.呂刑》「其審克之」句下漢.孔安國.傳:「其當清察,能使之不行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明审;明着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明审;明着。