清寥
thanh liêu
Hán Việt: thanh liêu · Pinyin: qīng liáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清幽静寂; 冷清寂寞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清幽静寂。 2.冷清寂寞。
Eng
- Cihui 清寥 īngliáo s.v. clear and open (of space/fields/etc.)
Hán Việt: thanh liêu · Pinyin: qīng liáo