清寧 thanh ninh Hán Việt: thanh ninh Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 寧 (ninh)Hán Việtthanh ninhCấu tạo清 + 寧 · thanh + ninh nghĩa thành phần: thanh + ninh Nghĩa EngCihui 清寧 īngníng s.v. calm; tranquil; peaceful