清审 thanh thẩm Hán Việt: thanh thẩm Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 审 (thẩm)Hán Việtthanh thẩmCấu tạo清 + 审 · thanh + thẩm nghĩa thành phần: thanh + thẩm