清峭

qīng qiào thanh tiễu

Hán Việt: thanh tiễu · Pinyin: qīng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清丽挺拔; 清越高昂; 清瘦俊逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清丽挺拔。 2.清越高昂。 3.清瘦俊逸。