清己 qīng jǐ · thanh kỉ Hán Việt: thanh kỉ · Pinyin: qīng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 己 (kỉ)Pinyinqīng jǐHán Việtthanh kỉCấu tạo清 + 己 · thanh + kỉ nghĩa thành phần: thanh + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以清廉之德要求自己。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以清廉之德要求自己。