清帳

qīng zhàng thanh trướng

Hán Việt: thanh trướng · Pinyin: qīng zhàng

Tổng quan

quyết toán sổ sách: thanh toán sổ sách/sổ sách tính toán rõ ràng

Cấu tạo: (thanh) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết toán sổ sách: thanh toán sổ sách/sổ sách tính toán rõ ràng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过整理的详细帐目; 结清帐目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过整理的详细帐目。 2.结清帐目。

Eng

  • Cihui 清帳 qīngzhàng v.o. clear an account