清幫 qīng bāng · thanh bang Hán Việt: thanh bang · Pinyin: qīng bāng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 幫 (bang)Pinyinqīng bāngHán Việtthanh bangCấu tạo清 + 幫 · thanh + bang nghĩa thành phần: thanh + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青帮”。Tân Hoa Tự Điển 即青帮”(1211页)。