清平乐 thanh bình nhạc Hán Việt: thanh bình nhạc Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 平 (bình) + 乐 (nhạc)Hán Việtthanh bình nhạcCấu tạo清 + 平 + 乐 · thanh + bình + nhạc nghĩa thành phần: thanh + bình + nhạc