清底

qīng dǐ thanh để

Hán Việt: thanh để · Pinyin: qīng dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清楚底细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清楚底细。