清廟

qīng miào thanh miếu

Hán Việt: thanh miếu · Pinyin: qīng miào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.周颂》篇名; 指古帝王祭祀祖先的乐章; 即太庙。古代帝王的宗庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.周颂》篇名。 2.指古帝王祭祀祖先的乐章。 3.即太庙。古代帝王的宗庙。

Eng

  • Cihui 清廟 qīngmiào p.w. <hist.> 1. temple for worshipping King Wen of the Zhou dynasty 2. ancestral shrine