清庙器 thanh miếu khí Hán Việt: thanh miếu khí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 庙 (miếu) + 器 (khí)Hán Việtthanh miếu khíCấu tạo清 + 庙 + 器 · thanh + miếu + khí nghĩa thành phần: thanh + miếu + khí