清府 qīng fǔ · thanh phủ Hán Việt: thanh phủ · Pinyin: qīng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 府 (phủ)Pinyinqīng fǔHán Việtthanh phủCấu tạo清 + 府 · thanh + phủ nghĩa thành phần: thanh + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清庙。Tân Hoa Tự Điển 1.清庙。