清廟

qīng miào thanh miếu

Hán Việt: thanh miếu · Pinyin: qīng miào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (miếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.周頌》的篇名。共一章。根據〈詩序〉:「清廟,祀文王也。」本章二句為:「於穆清廟,肅雝顯相。」

Eng

  • Cihui 清廟 qīngmiào p.w. <hist.> 1. temple for worshipping King Wen of the Zhou dynasty 2. ancestral shrine