清廷
thanh đình
Hán Việt: thanh đình · Pinyin: qīng tíng
Tổng quan
triều đình nhà Thanh (chính quyền Trung Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui triều đình nhà Thanh (chính quyền Trung Quốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滿清政府。如:「滿清末年,由於清廷腐敗,導致列強入侵。」
Eng
- CC-CEDICT the Qing court (as government of China)
- Cihui the Qing court (as government of China)