清異 qīng yì · thanh dị Hán Việt: thanh dị · Pinyin: qīng yì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 異 (dị)Pinyinqīng yìHán Việtthanh dịCấu tạo清 + 異 · thanh + dị nghĩa thành phần: thanh + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清高特异; 清丽奇异。Tân Hoa Tự Điển 1.清高特异。 2.清丽奇异。