清徵 qīng zhēng · thanh trưng Hán Việt: thanh trưng · Pinyin: qīng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 徵 (trưng)Pinyinqīng zhēngHán Việtthanh trưngCấu tạo清 + 徵 · thanh + trưng nghĩa thành phần: thanh + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澄的征音。征,五音之一。Tân Hoa Tự Điển 1.清澄的征音。征,五音之一。