清悠悠 qīng yōu yōu · thanh du du Hán Việt: thanh du du · Pinyin: qīng yōu yōu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 悠 (du) + 悠 (du)Pinyinqīng yōu yōuHán Việtthanh du duCấu tạo清 + 悠 + 悠 · thanh + du + du nghĩa thành phần: thanh + du + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈明亮貌。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈明亮貌。