清懸 qīng xuán · thanh huyền Hán Việt: thanh huyền · Pinyin: qīng xuán Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 懸 (huyền)Pinyinqīng xuánHán Việtthanh huyềnCấu tạo清 + 懸 · thanh + huyền nghĩa thành phần: thanh + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"清县"。