清惠

qīng huì thanh huệ

Hán Việt: thanh huệ · Pinyin: qīng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清廉仁惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清廉仁惠。