清慎 thanh thận Hán Việt: thanh thận Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 慎 (thận)Hán Việtthanh thậnCấu tạo清 + 慎 · thanh + thận nghĩa thành phần: thanh + thận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清廉謹慎。唐.皮日休〈元魯山〉詩:「三年魯山吏,清慎各自持。」《明史.卷二九三.忠義傳五.許永禧傳》:「為人孤鯁,以清慎得名。」