清戒 qīng jiè · thanh giới Hán Việt: thanh giới · Pinyin: qīng jiè Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 戒 (giới)Pinyinqīng jièHán Việtthanh giớiCấu tạo清 + 戒 · thanh + giới nghĩa thành phần: thanh + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指禁食酒荤的戒律。Tân Hoa Tự Điển 1.指禁食酒荤的戒律。