清戲 qīng xì · thanh hí Hán Việt: thanh hí · Pinyin: qīng xì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 戲 (hí)Pinyinqīng xìHán Việtthanh híCấu tạo清 + 戲 · thanh + hí nghĩa thành phần: thanh + hí