清才

qīng cái thanh tài

Hán Việt: thanh tài · Pinyin: qīng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓越的才能; 品行高洁的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓越的才能。 2.品行高洁的人。