清抗 qīng kàng · thanh kháng Hán Việt: thanh kháng · Pinyin: qīng kàng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 抗 (kháng)Pinyinqīng kàngHán Việtthanh khángCấu tạo清 + 抗 · thanh + kháng nghĩa thành phần: thanh + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清高超拔。Tân Hoa Tự Điển 1.清高超拔。