清挺

qīng tǐng thanh đĩnh

Hán Việt: thanh đĩnh · Pinyin: qīng tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高洁正直; 清新挺拔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高洁正直。 2.清新挺拔。