清收 thanh thu Hán Việt: thanh thu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 收 (thu)Hán Việtthanh thuCấu tạo清 + 收 · thanh + thu nghĩa thành phần: thanh + thu Nghĩa EngCihui 清收 īngshōu v. liquidate