清放 qīng fàng · thanh phóng Hán Việt: thanh phóng · Pinyin: qīng fàng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 放 (phóng)Pinyinqīng fàngHán Việtthanh phóngCấu tạo清 + 放 · thanh + phóng nghĩa thành phần: thanh + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅闲逸; 清静放旷。Tân Hoa Tự Điển 1.清雅闲逸。 2.清静放旷。