清教

qīng jiào thanh giáo

Hán Việt: thanh giáo · Pinyin: qīng jiào

Tổng quan

(Puritanism) Thanh giáo, chủ nghĩa đạo đức

Cấu tạo: (thanh) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Puritanism) Thanh giáo, chủ nghĩa đạo đức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使教化清明; 高明的教诲。对人的意见的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使教化清明。 2.高明的教诲。对人的意见的尊称。

Eng

  • Cihui 清教 īngjiào n. Puritanism