清散 qīng sàn · thanh tán Hán Việt: thanh tán · Pinyin: qīng sàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 散 (tán)Pinyinqīng sànHán Việtthanh tánCấu tạo清 + 散 · thanh + tán nghĩa thành phần: thanh + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅散淡; 犹清曲。Tân Hoa Tự Điển 1.清雅散淡。 2.犹清曲。