清文 qīng wén · thanh văn Hán Việt: thanh văn · Pinyin: qīng wén Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 文 (văn)Pinyinqīng wénHán Việtthanh vănCấu tạo清 + 文 · thanh + văn nghĩa thành phần: thanh + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清新俊雅的诗文; 即满文。Tân Hoa Tự Điển 1.清新俊雅的诗文。 2.即满文。