清族 qīng zú · thanh tộc Hán Việt: thanh tộc · Pinyin: qīng zú Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 族 (tộc)Pinyinqīng zúHán Việtthanh tộcCấu tạo清 + 族 · thanh + tộc nghĩa thành phần: thanh + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清廉的家世。Tân Hoa Tự Điển 1.清廉的家世。