清時
thanh thì
Hán Việt: thanh thì · Pinyin: qīng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清平之时;太平盛世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清平之时;太平盛世。
Eng
- Cihui 清時 qīngshí n. a period of peace and prosperity
Hán Việt: thanh thì · Pinyin: qīng shí