清明風 qīng míng fēng · thanh minh phong Hán Việt: thanh minh phong · Pinyin: qīng míng fēng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 明 (minh) + 風 (phong)Pinyinqīng míng fēngHán Việtthanh minh phongCấu tạo清 + 明 + 風 · thanh + minh + phong nghĩa thành phần: thanh + minh + phong