清顯
thanh hiển
Hán Việt: thanh hiển · Pinyin: qīng xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清要显达的官位; 清晰明显。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清要显达的官位。 2.清晰明显。
Eng
- Cihui 清顯 īngxiǎn n. honored official positions
Hán Việt: thanh hiển · Pinyin: qīng xiǎn