清時 qīng shí · thanh thì Hán Việt: thanh thì · Pinyin: qīng shí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 時 (thì)Pinyinqīng shíHán Việtthanh thìCấu tạo清 + 時 · thanh + thì nghĩa thành phần: thanh + thì Nghĩa EngCihui 清時 qīngshí n. a period of peace and prosperity