清晏

qīng yàn thanh yến

Hán Việt: thanh yến · Pinyin: qīng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"清宴"; 清平安宁; 清净明朗; 清闲; 清雅的宴集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清宴"。 2.清平安宁。 3.清净明朗。 4.清闲。 5.清雅的宴集。