清晝 qīng zhòu · thanh trú Hán Việt: thanh trú · Pinyin: qīng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 晝 (trú)Pinyinqīng zhòuHán Việtthanh trúCấu tạo清 + 晝 · thanh + trú nghĩa thành phần: thanh + trú