清景 qīng jǐng · thanh cảnh Hán Việt: thanh cảnh · Pinyin: qīng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 景 (cảnh)Pinyinqīng jǐngHán Việtthanh cảnhCấu tạo清 + 景 · thanh + cảnh nghĩa thành phần: thanh + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹清光; 清丽的景色。Tân Hoa Tự Điển 1.犹清光。 2.清丽的景色。