清暇 qīng xiá · thanh hạ Hán Việt: thanh hạ · Pinyin: qīng xiá Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 暇 (hạ)Pinyinqīng xiáHán Việtthanh hạCấu tạo清 + 暇 · thanh + hạ nghĩa thành phần: thanh + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清静安闲。亦指清闲之时。Tân Hoa Tự Điển 1.清静安闲。亦指清闲之时。