清暑
thanh thử
Hán Việt: thanh thử · Pinyin: qīng shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 消除暑热;避暑; 晋宫殿名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.消除暑热;避暑。 2.晋宫殿名。
Eng
- Cihui 清暑 īngshǔ v.o. <Ch. med.> clear heat heteropathy
Hán Việt: thanh thử · Pinyin: qīng shǔ