清曲 thanh khúc Hán Việt: thanh khúc Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 曲 (khúc)Hán Việtthanh khúcCấu tạo清 + 曲 · thanh + khúc nghĩa thành phần: thanh + khúc Nghĩa EngCihui 清曲 qīngqǔ n. singing without dialogues