清曹 qīng cáo · thanh tào Hán Việt: thanh tào · Pinyin: qīng cáo Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 曹 (tào)Pinyinqīng cáoHán Việtthanh tàoCấu tạo清 + 曹 · thanh + tào nghĩa thành phần: thanh + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清要的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.清要的官署。