清會 qīng huì · thanh hội Hán Việt: thanh hội · Pinyin: qīng huì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 會 (hội)Pinyinqīng huìHán Việtthanh hộiCấu tạo清 + 會 · thanh + hội nghĩa thành phần: thanh + hội